Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

참다

chamda [참따]

참아요 · 참았어요 · 참을 거예요 · 참으세요

chịu đựng, nhịn, kìm nén

Ví dụ

너무 웃겨서 웃음을 참을 수 없었어요.

Buồn cười quá nên mình không nhịn cười được.