참아요 · 참았어요 · 참을 거예요 · 참으세요
chịu đựng, nhịn, kìm nén
Ví dụ
너무 웃겨서 웃음을 참을 수 없었어요.
Buồn cười quá nên mình không nhịn cười được.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
참아요 · 참았어요 · 참을 거예요 · 참으세요
chịu đựng, nhịn, kìm nén
Ví dụ
너무 웃겨서 웃음을 참을 수 없었어요.
Buồn cười quá nên mình không nhịn cười được.
Từ liên quan