강요해요 · 강요했어요 · 강요할 거예요 · 강요하세요
ép buộc, cưỡng ép
Ví dụ
부모님이 저에게 결혼을 강요하지 않으셨으면 좋겠어요.
Mình mong bố mẹ đừng ép mình kết hôn.
Thành phần từ
강 mạnh, cưỡng+요 đòi hỏi
Nghĩa đen là "đòi hỏi bằng sức ép". Hán Việt: cưỡng yêu — gần "cưỡng ép".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
강요해요 · 강요했어요 · 강요할 거예요 · 강요하세요
ép buộc, cưỡng ép
Ví dụ
부모님이 저에게 결혼을 강요하지 않으셨으면 좋겠어요.
Mình mong bố mẹ đừng ép mình kết hôn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đòi hỏi bằng sức ép". Hán Việt: cưỡng yêu — gần "cưỡng ép".
Từ liên quan