Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

강요하다

gangyohada

강요해요 · 강요했어요 · 강요할 거예요 · 강요하세요

ép buộc, cưỡng ép

Ví dụ

부모님이 저에게 결혼을 강요하지 않으셨으면 좋겠어요.

Mình mong bố mẹ đừng ép mình kết hôn.

Thành phần từ

강 mạnh, cưỡng요 đòi hỏi

Nghĩa đen là "đòi hỏi bằng sức ép". Hán Việt: cưỡng yêu — gần "cưỡng ép".