Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

그중에서도

geujungeseodo

그중에서도 + standout item · 그중에서 (neutral)

trong số đó, đặc biệt là

Ví dụ

한국 음식을 다 좋아하지만 그중에서도 김치찌개를 제일 좋아해요.

Món Hàn nào mình cũng thích, nhưng trong số đó mình thích canh kim chi nhất.

Thành phần từ

그중 "trong số đó" + -에서 "từ" + -도 "cũng".