Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

감내하다

gamnaehada

감내해요 · 감내했어요 · 감내할 거예요 · 감내하세요

chịu đựng, cam chịu (gian khổ)

Ví dụ

그는 성공을 위해 많은 고통을 감내했어요.

Anh ấy đã chịu đựng rất nhiều đau khổ để thành công.

Thành phần từ

감 kham내 chịu đựng

Nghĩa đen là "kham và nhẫn nại". Hán Việt: kham nại.