감내해요 · 감내했어요 · 감내할 거예요 · 감내하세요
chịu đựng, cam chịu (gian khổ)
Ví dụ
그는 성공을 위해 많은 고통을 감내했어요.
Anh ấy đã chịu đựng rất nhiều đau khổ để thành công.
Thành phần từ
감 kham+내 chịu đựng
Nghĩa đen là "kham và nhẫn nại". Hán Việt: kham nại.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
감내해요 · 감내했어요 · 감내할 거예요 · 감내하세요
chịu đựng, cam chịu (gian khổ)
Ví dụ
그는 성공을 위해 많은 고통을 감내했어요.
Anh ấy đã chịu đựng rất nhiều đau khổ để thành công.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kham và nhẫn nại". Hán Việt: kham nại.
Từ liên quan