일궈요 · 일궜어요 · 일굴 거예요 · 일구세요
khai khẩn, cày xới (đất); gây dựng (bằng lao động vất vả)
Ví dụ
부모님은 맨손으로 지금의 가게를 일구셨어요.
Bố mẹ tôi đã gây dựng cửa hàng này từ hai bàn tay trắng.
Thành phần từ
Ban đầu là "đào bới, cày xới đất"; nay còn có nghĩa gây dựng sự nghiệp hay cuộc sống từ con số không.