Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

고통

gotong

고통이 · 고통을

nỗi đau, sự đau khổ, thống khổ

Ví dụ

그는 오랫동안 병 때문에 고통을 받았어요.

Anh ấy đã chịu đau đớn vì bệnh tật trong một thời gian dài.

Thành phần từ

고 đắng, khổ통 đau

Nghĩa đen là "đắng và đau". Hán Việt: khổ thống — tiếng Việt đảo thành "thống khổ".