Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

당면하다

dangmyeonhada

당면해요 · 당면했어요 · 당면할 거예요 · 당면한 (+noun)

đang đối mặt, trước mắt phải giải quyết (vấn đề hiện tại)

Ví dụ

우리가 당면한 가장 큰 과제는 인구 감소입니다.

Nhiệm vụ lớn nhất mà chúng ta đang đối mặt là sự suy giảm dân số.

Thành phần từ

당 đương, gặp면 mặt

Nghĩa đen là "gặp mặt trực tiếp" — ngay tại đây, ngay lúc này. Hán Việt: đương diện.