당면해요 · 당면했어요 · 당면할 거예요 · 당면한 (+noun)
đang đối mặt, trước mắt phải giải quyết (vấn đề hiện tại)
Ví dụ
우리가 당면한 가장 큰 과제는 인구 감소입니다.
Nhiệm vụ lớn nhất mà chúng ta đang đối mặt là sự suy giảm dân số.
Thành phần từ
당 đương, gặp+면 mặt
Nghĩa đen là "gặp mặt trực tiếp" — ngay tại đây, ngay lúc này. Hán Việt: đương diện.