Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

직면하다

jingmyeonhada [징면하다]

직면해요 · 직면했어요 · 직면할 거예요 · 직면하세요

đối mặt, đương đầu

Ví dụ

많은 기업들이 경제 위기에 직면해 있습니다.

Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với khủng hoảng kinh tế.

Thành phần từ

직 thẳng면 mặt

Nghĩa đen là "đối mặt trực tiếp". Hán Việt: trực diện — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N에 직면하다 phổ biến nhất, dù N을 직면하다 cũng có. Phát âm là [징면하다].