직면해요 · 직면했어요 · 직면할 거예요 · 직면하세요
đối mặt, đương đầu
Ví dụ
많은 기업들이 경제 위기에 직면해 있습니다.
Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với khủng hoảng kinh tế.
Thành phần từ
직 thẳng+면 mặt
Nghĩa đen là "đối mặt trực tiếp". Hán Việt: trực diện — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 직면하다 phổ biến nhất, dù N을 직면하다 cũng có. Phát âm là [징면하다].