Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

봉착하다

bongchakada [봉차카다]

봉착해요 · 봉착했어요 · 봉착할 거예요 · 봉착한 (+noun)

gặp phải, vấp phải (khó khăn)

Ví dụ

협상은 예상하지 못한 난관에 봉착했습니다.

Cuộc đàm phán đã vấp phải trở ngại không lường trước.

Thành phần từ

봉 gặp착 chạm tới

Nghĩa đen là "gặp và chạm tới" một bức tường. Hán Việt: phùng trước.

Bạn nên biết

Hay đi với các danh từ cố định cùng 에: 난관, 벽, 한계 (trở ngại, bức tường, giới hạn)에 봉착하다.