Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

무모하다

mumohada

무모해요 · 무모했어요 · 무모한 (+noun)

liều lĩnh, thiếu suy nghĩ

Ví dụ

준비 없이 겨울 산에 오르는 것은 무모해요.

Leo núi mùa đông mà không chuẩn bị gì thì thật liều lĩnh.

Thành phần từ

무 không모 mưu

Nghĩa đen là "không có mưu tính" (Hán Việt: vô mưu, như trong "hữu dũng vô mưu").