무모해요 · 무모했어요 · 무모한 (+noun)
liều lĩnh, thiếu suy nghĩ
Ví dụ
준비 없이 겨울 산에 오르는 것은 무모해요.
Leo núi mùa đông mà không chuẩn bị gì thì thật liều lĩnh.
Thành phần từ
무 không+모 mưu
Nghĩa đen là "không có mưu tính" (Hán Việt: vô mưu, như trong "hữu dũng vô mưu").
Từ liên quan