Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

가슴이 벅차다

gaseumi beokchada [가스미 벅차다]

가슴이 벅차요 · 가슴이 벅찼어요 · 가슴이 벅찬 (+noun)

trào dâng cảm xúc, lòng rưng rưng xúc động

Ví dụ

졸업식 날 가족을 보니까 가슴이 벅찼어요.

Ngày lễ tốt nghiệp, nhìn thấy gia đình mà lòng mình trào dâng xúc động.

Thành phần từ

벅차다 nghĩa là "quá sức chứa", nên trái tim đầy đến mức không chứa nổi cảm xúc.

Bạn nên biết

Thường mang nghĩa tích cực (vui sướng, tự hào); riêng 벅차다 còn có nghĩa một việc quá sức với mình.