Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

눈코 뜰 새 없다

nunko tteul sae eopda [눈코 뜰 쌔 업따]

눈코 뜰 새 없어요 · 눈코 뜰 새 없었어요 · 눈코 뜰 새 없이 바쁘다

bận tối mắt tối mũi, bận không có thời gian thở

Ví dụ

이번 주는 일이 많아서 눈코 뜰 새 없이 바빴어요.

Tuần này nhiều việc nên mình bận tối mắt tối mũi.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "không có lúc nào để mở mắt mở mũi". Tiếng Việt cũng nói "bận tối mắt tối mũi".