가슴을 졸여요 · 가슴을 졸였어요 · 가슴을 졸일 거예요 · 가슴을 졸인 (+noun)
thấp thỏm, nóng ruột, nín thở chờ đợi
Ví dụ
시험 결과를 기다리면서 가슴을 졸였어요.
Mình thấp thỏm chờ kết quả thi.
Thành phần từ
졸이다 còn nghĩa là "nấu cạn, kho" — như thể trái tim đang bị "kho" trong lo lắng.
Bạn nên biết
Cùng nghĩa với 마음을 졸이다; đừng nhầm 졸이다 với 줄이다 "giảm".
Từ liên quan