Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

가슴을 졸이다

gaseumeul jorida [가스믈 조리다]

가슴을 졸여요 · 가슴을 졸였어요 · 가슴을 졸일 거예요 · 가슴을 졸인 (+noun)

thấp thỏm, nóng ruột, nín thở chờ đợi

Ví dụ

시험 결과를 기다리면서 가슴을 졸였어요.

Mình thấp thỏm chờ kết quả thi.

Thành phần từ

졸이다 còn nghĩa là "nấu cạn, kho" — như thể trái tim đang bị "kho" trong lo lắng.

Bạn nên biết

Cùng nghĩa với 마음을 졸이다; đừng nhầm 졸이다 với 줄이다 "giảm".