벅차요 · 벅찼어요 · 벅찬 (+noun)
trào dâng, ngập tràn (cảm xúc); quá sức, quá tải
Ví dụ
아이가 태어난 날 가슴이 벅차서 말이 안 나왔어요.
Ngày con chào đời, lòng tôi trào dâng đến mức không nói nên lời.
Thành phần từ
Hai cách dùng: 가슴이 벅차다 (lòng trào dâng niềm vui) và 일이 벅차다 (công việc quá sức).
Bạn nên biết
Thường đi với 가슴: 가슴 벅찬 순간 (khoảnh khắc trào dâng cảm xúc).