Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

벅차다

beokchada

벅차요 · 벅찼어요 · 벅찬 (+noun)

trào dâng, ngập tràn (cảm xúc); quá sức, quá tải

Ví dụ

아이가 태어난 날 가슴이 벅차서 말이 안 나왔어요.

Ngày con chào đời, lòng tôi trào dâng đến mức không nói nên lời.

Thành phần từ

Hai cách dùng: 가슴이 벅차다 (lòng trào dâng niềm vui) và 일이 벅차다 (công việc quá sức).

Bạn nên biết

Thường đi với 가슴: 가슴 벅찬 순간 (khoảnh khắc trào dâng cảm xúc).