간이 커요 · 간이 컸어요 · 간이 큰 (+noun) (ㅡ drops)
to gan, gan dạ, liều lĩnh
Ví dụ
혼자 밤에 산에 가다니 정말 간이 크네요.
Đi núi một mình vào ban đêm á? Bạn đúng là to gan thật.
Thành phần từ
간 gan
Nghĩa đen là "gan to" — người Hàn cũng như người Việt đặt lòng can đảm ở lá gan.
Bạn nên biết
Có thể là lời khen hoặc lời trách vì liều: 간이 부었다 (gan to quá rồi đấy).