Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

간이 크다

gani keuda [가니 크다]

간이 커요 · 간이 컸어요 · 간이 큰 (+noun) (ㅡ drops)

to gan, gan dạ, liều lĩnh

Ví dụ

혼자 밤에 산에 가다니 정말 간이 크네요.

Đi núi một mình vào ban đêm á? Bạn đúng là to gan thật.

Thành phần từ

간 gan

Nghĩa đen là "gan to" — người Hàn cũng như người Việt đặt lòng can đảm ở lá gan.

Bạn nên biết

Có thể là lời khen hoặc lời trách vì liều: 간이 부었다 (gan to quá rồi đấy).