Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

소 잃고 외양간 고친다

so ilko oeyanggan gochinda [소 일코 외양간 고친다]

소 잃고 외양간 고치다 / 소 잃고 외양간 고치는 격이에요

mất bò mới lo làm chuồng

Ví dụ

사고가 난 후에 안전 교육을 하는 건 소 잃고 외양간 고치는 거예요.

Xảy ra tai nạn rồi mới đào tạo an toàn thì đúng là mất bò mới lo làm chuồng.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "mất bò rồi mới sửa chuồng" — giống hệt câu tục ngữ tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [일코] (잃고).