고개를 끄덕여요 · 고개를 끄덕였어요 · 고개를 끄덕이며 (while nodding)
gật đầu; đồng ý, tán thành
Ví dụ
선생님의 설명을 듣고 학생들이 고개를 끄덕였어요.
Nghe thầy giải thích xong, học sinh gật đầu.
Thành phần từ
고개 = đầu; 끄덕 mô phỏng động tác gật lên gật xuống.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고개를 끄덕여요 · 고개를 끄덕였어요 · 고개를 끄덕이며 (while nodding)
gật đầu; đồng ý, tán thành
Ví dụ
선생님의 설명을 듣고 학생들이 고개를 끄덕였어요.
Nghe thầy giải thích xong, học sinh gật đầu.
Thành phần từ
고개 = đầu; 끄덕 mô phỏng động tác gật lên gật xuống.