Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

고개를 끄덕이다

gogaereul kkeudeogida [고개를 끄더기다]

고개를 끄덕여요 · 고개를 끄덕였어요 · 고개를 끄덕이며 (while nodding)

gật đầu; đồng ý, tán thành

Ví dụ

선생님의 설명을 듣고 학생들이 고개를 끄덕였어요.

Nghe thầy giải thích xong, học sinh gật đầu.

Thành phần từ

고개 = đầu; 끄덕 mô phỏng động tác gật lên gật xuống.