Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

간이 콩알만 해지다

gani kongalman haejida [가니 콩알만 해지다]

간이 콩알만 해져요 · 간이 콩알만 해졌어요 · 간이 콩알만 해질 거예요

sợ hết hồn, sợ teo gan

Ví dụ

갑자기 큰 소리가 나서 간이 콩알만 해졌어요.

Đột nhiên có tiếng động lớn làm mình sợ hết hồn.

Thành phần từ

간 gan

Nghĩa đen là "gan teo lại bằng hạt đậu" — mất hết can đảm.

Bạn nên biết

Một cách nói tương tự khi bị giật mình mạnh: 간 떨어질 뻔했어요 (suýt rớt cả gan).