Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

외모

oemo

외모가 · 외모를

ngoại hình, vẻ bề ngoài

Ví dụ

저는 외모보다 성격이 더 중요하다고 생각해요.

Tôi nghĩ tính cách quan trọng hơn ngoại hình.

Thành phần từ

외 bên ngoài모 dung mạo

Nghĩa đen là "dung mạo bên ngoài". Hán Việt: ngoại mạo (gần "ngoại hình", "diện mạo").