Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

희망적

huimangjeok [히망적]

희망적인 (+noun) · 희망적이에요

đầy hy vọng, khả quan

Ví dụ

의사 선생님이 상황이 희망적이라고 하셨어요.

Bác sĩ nói tình hình khá khả quan.

Thành phần từ

희 mong망 trông mong적 mang tính

희망 "hy vọng" + -적 "mang tính". Hán Việt: hy vọng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [히망적] — ㅢ đứng sau phụ âm đọc thành ㅣ.