희망적인 (+noun) · 희망적이에요
đầy hy vọng, khả quan
Ví dụ
의사 선생님이 상황이 희망적이라고 하셨어요.
Bác sĩ nói tình hình khá khả quan.
Thành phần từ
희 mong+망 trông mong+적 mang tính
희망 "hy vọng" + -적 "mang tính". Hán Việt: hy vọng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [히망적] — ㅢ đứng sau phụ âm đọc thành ㅣ.
Từ liên quan