비관이 · 비관을
sự bi quan, thất vọng
Ví dụ
한 번 실패했다고 너무 비관하지 마세요.
Đừng quá bi quan chỉ vì thất bại một lần.
Thành phần từ
비 buồn+관 nhìn
Nghĩa đen là "cái nhìn buồn". Hán Việt: bi quan — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비관이 · 비관을
sự bi quan, thất vọng
Ví dụ
한 번 실패했다고 너무 비관하지 마세요.
Đừng quá bi quan chỉ vì thất bại một lần.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cái nhìn buồn". Hán Việt: bi quan — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan