Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

비관

bigwan

비관이 · 비관을

sự bi quan, thất vọng

Ví dụ

한 번 실패했다고 너무 비관하지 마세요.

Đừng quá bi quan chỉ vì thất bại một lần.

Thành phần từ

비 buồn관 nhìn

Nghĩa đen là "cái nhìn buồn". Hán Việt: bi quan — giống hệt tiếng Việt.