의심스러워요 · 의심스러웠어요 · 의심스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
đáng ngờ, đáng nghi, khó tin
Ví dụ
그 사람의 말이 사실인지 의심스러워요.
Tôi ngờ rằng lời người đó nói có thật không.
Thành phần từ
의 ngờ+심 lòng
의심 "nghi ngờ" + -스럽다 "có vẻ" — gây ra ngờ vực.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
의심스러워요 · 의심스러웠어요 · 의심스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
đáng ngờ, đáng nghi, khó tin
Ví dụ
그 사람의 말이 사실인지 의심스러워요.
Tôi ngờ rằng lời người đó nói có thật không.
Thành phần từ
의심 "nghi ngờ" + -스럽다 "có vẻ" — gây ra ngờ vực.
Từ liên quan