Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

의심스럽다

uisimseureopda [의심스럽따]

의심스러워요 · 의심스러웠어요 · 의심스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

đáng ngờ, đáng nghi, khó tin

Ví dụ

그 사람의 말이 사실인지 의심스러워요.

Tôi ngờ rằng lời người đó nói có thật không.

Thành phần từ

의 ngờ심 lòng

의심 "nghi ngờ" + -스럽다 "có vẻ" — gây ra ngờ vực.