믿음직해요 · 믿음직했어요 · 믿음직한 (+noun)
đáng tin cậy, vững vàng
Ví dụ
우리 형은 어려울 때 언제나 믿음직한 사람이에요.
Anh trai tôi luôn là người đáng tin cậy mỗi khi khó khăn.
Thành phần từ
믿음 "niềm tin" (từ 믿다) + -직하다 "khá, đáng" — đáng để tin.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
믿음직해요 · 믿음직했어요 · 믿음직한 (+noun)
đáng tin cậy, vững vàng
Ví dụ
우리 형은 어려울 때 언제나 믿음직한 사람이에요.
Anh trai tôi luôn là người đáng tin cậy mỗi khi khó khăn.
Thành phần từ
믿음 "niềm tin" (từ 믿다) + -직하다 "khá, đáng" — đáng để tin.
Từ liên quan