Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

믿음직하다

mideumjikada [미듬지카다]

믿음직해요 · 믿음직했어요 · 믿음직한 (+noun)

đáng tin cậy, vững vàng

Ví dụ

우리 형은 어려울 때 언제나 믿음직한 사람이에요.

Anh trai tôi luôn là người đáng tin cậy mỗi khi khó khăn.

Thành phần từ

믿음 "niềm tin" (từ 믿다) + -직하다 "khá, đáng" — đáng để tin.