낙관이 · 낙관을
sự lạc quan
Ví dụ
아직 경기 결과를 낙관하기는 조금 이릅니다.
Bây giờ vẫn hơi sớm để lạc quan về kết quả trận đấu.
Thành phần từ
낙 vui+관 nhìn
Nghĩa đen là "cái nhìn vui vẻ". Hán Việt: lạc quan — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
낙관이 · 낙관을
sự lạc quan
Ví dụ
아직 경기 결과를 낙관하기는 조금 이릅니다.
Bây giờ vẫn hơi sớm để lạc quan về kết quả trận đấu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cái nhìn vui vẻ". Hán Việt: lạc quan — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan