Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

낙관

nakgwan [낙꽌]

낙관이 · 낙관을

sự lạc quan

Ví dụ

아직 경기 결과를 낙관하기는 조금 이릅니다.

Bây giờ vẫn hơi sớm để lạc quan về kết quả trận đấu.

Thành phần từ

낙 vui관 nhìn

Nghĩa đen là "cái nhìn vui vẻ". Hán Việt: lạc quan — giống hệt tiếng Việt.