비관적인 (+noun) · 비관적으로
bi quan
Ví dụ
전문가들은 경제 전망을 비관적으로 보고 있습니다.
Các chuyên gia đang nhìn triển vọng kinh tế một cách bi quan.
Thành phần từ
비 buồn+관 nhìn+적 mang tính
비관 "bi quan" + -적 "mang tính".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비관적인 (+noun) · 비관적으로
bi quan
Ví dụ
전문가들은 경제 전망을 비관적으로 보고 있습니다.
Các chuyên gia đang nhìn triển vọng kinh tế một cách bi quan.
Thành phần từ
비관 "bi quan" + -적 "mang tính".
Từ liên quan