Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

비관적

bigwanjeok

비관적인 (+noun) · 비관적으로

bi quan

Ví dụ

전문가들은 경제 전망을 비관적으로 보고 있습니다.

Các chuyên gia đang nhìn triển vọng kinh tế một cách bi quan.

Thành phần từ

비 buồn관 nhìn적 mang tính

비관 "bi quan" + -적 "mang tính".