Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기대감

gidaegam

기대감이 · 기대감을

sự mong đợi, cảm giác kỳ vọng

Ví dụ

새 학기를 앞두고 기대감이 커지고 있어요.

Trước thềm học kỳ mới, sự mong đợi ngày càng lớn.

Thành phần từ

기 mong대 chờ감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác chờ đợi điều gì đó". Hán Việt: kỳ đãi cảm ("kỳ đãi" = mong đợi).