기대감이 · 기대감을
sự mong đợi, cảm giác kỳ vọng
Ví dụ
새 학기를 앞두고 기대감이 커지고 있어요.
Trước thềm học kỳ mới, sự mong đợi ngày càng lớn.
Thành phần từ
기 mong+대 chờ+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác chờ đợi điều gì đó". Hán Việt: kỳ đãi cảm ("kỳ đãi" = mong đợi).
Từ liên quan