Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

흥진비래

heungjinbirae

흥진비래가 · 흥진비래를

vui hết buồn đến, đời có lúc thăng lúc trầm

Ví dụ

흥진비래라더니 좋은 일 뒤에 힘든 일이 생겼어요.

Đúng như người ta nói, vui hết thì buồn đến — sau chuyện vui là chuyện khó khăn.

Thành phần từ

흥 hứng, vui진 hết비 buồn래 đến

Nghĩa đen là "hứng hết thì buồn tới". Hán Việt: hứng tận bi lai — gần với "vui quá hóa buồn".

Bạn nên biết

Cặp đối lập của nó là 고진감래 "khổ tận cam lai".