흥진비래가 · 흥진비래를
vui hết buồn đến, đời có lúc thăng lúc trầm
Ví dụ
흥진비래라더니 좋은 일 뒤에 힘든 일이 생겼어요.
Đúng như người ta nói, vui hết thì buồn đến — sau chuyện vui là chuyện khó khăn.
Thành phần từ
흥 hứng, vui+진 hết+비 buồn+래 đến
Nghĩa đen là "hứng hết thì buồn tới". Hán Việt: hứng tận bi lai — gần với "vui quá hóa buồn".
Bạn nên biết
Cặp đối lập của nó là 고진감래 "khổ tận cam lai".