Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

호연지기

hoyeonjigi

호연지기가 · 호연지기를

hạo nhiên chi khí, khí phách rộng lớn, tự do

Ví dụ

산에 올라 호연지기를 기르는 것도 좋아요.

Leo núi cũng là cách hay để nuôi dưỡng khí phách rộng lớn.

Thành phần từ

호 rộng lớn연 -nhiên지 của기 khí

Từ sách Mạnh Tử: khí chính đại, rộng lớn lấp đầy trời đất. Hán Việt: hạo nhiên chi khí — có trong tiếng Việt văn chương.

Bạn nên biết

Cụm cố định: 호연지기를 기르다 "nuôi dưỡng khí phách".