Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

후안무치

huanmuchi

후안무치가 · 후안무치를

mặt dày vô sỉ, trơ trẽn

Ví dụ

잘못을 남에게 떠넘기다니 정말 후안무치하네요.

Đổ lỗi của mình cho người khác — thật là mặt dày vô sỉ!

Thành phần từ

후 dày안 mặt무 không치 xấu hổ

Nghĩa đen là "mặt dày, không biết xấu hổ". Hán Việt: hậu nhan vô sỉ — giống "mặt dày vô sỉ".