후안무치가 · 후안무치를
mặt dày vô sỉ, trơ trẽn
Ví dụ
잘못을 남에게 떠넘기다니 정말 후안무치하네요.
Đổ lỗi của mình cho người khác — thật là mặt dày vô sỉ!
Thành phần từ
후 dày+안 mặt+무 không+치 xấu hổ
Nghĩa đen là "mặt dày, không biết xấu hổ". Hán Việt: hậu nhan vô sỉ — giống "mặt dày vô sỉ".
Từ liên quan