Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

혼비백산

honbibaeksan [혼비백싼]

혼비백산이 · 혼비백산을

hồn bay phách lạc, sợ mất hồn

Ví dụ

골목에서 갑자기 큰 개가 짖어서 혼비백산했어요.

Một con chó to đột nhiên sủa trong hẻm làm tôi hồn bay phách lạc.

Thành phần từ

혼 hồn비 bay백 phách산 tan

Nghĩa đen là "hồn bay đi, phách tan tác". Hán Việt: hồn phi phách tán — giống "hồn bay phách lạc".

Bạn nên biết

Hay dùng 혼비백산하다, hoặc 혼비백산하여 달아나다 "sợ hãi bỏ chạy".