Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고립무원

gorimmuwon [고림무원]

고립무원이 · 고립무원을

cô lập không ai giúp đỡ, đơn thương độc mã

Ví dụ

그는 회사에서 고립무원의 처지가 되었어요.

Anh ấy rơi vào cảnh bị cô lập ở công ty, không ai giúp đỡ.

Thành phần từ

고 cô độc립 đứng무 không원 viện trợ

Nghĩa đen là "đứng một mình không có viện trợ". Hán Việt: cô lập vô viện.

Bạn nên biết

Phát âm là [고림무원] — mũi hóa.