고립무원이 · 고립무원을
cô lập không ai giúp đỡ, đơn thương độc mã
Ví dụ
그는 회사에서 고립무원의 처지가 되었어요.
Anh ấy rơi vào cảnh bị cô lập ở công ty, không ai giúp đỡ.
Thành phần từ
고 cô độc+립 đứng+무 không+원 viện trợ
Nghĩa đen là "đứng một mình không có viện trợ". Hán Việt: cô lập vô viện.
Bạn nên biết
Phát âm là [고림무원] — mũi hóa.
Từ liên quan