감지덕지가 · 감지덕지를
biết ơn vô cùng, được chừng nào hay chừng ấy
Ví dụ
요즘 같은 때에 일자리가 있는 것만도 감지덕지예요.
Thời buổi này, chỉ cần có việc làm thôi đã là may mắn lắm rồi.
Thành phần từ
감 cảm+지 điều đó+덕 ân đức+지 điều đó
Nghĩa đen là "cảm kích, coi đó là ân đức" — lòng biết ơn khiêm nhường. Hán Việt: cảm chi đức chi.
Bạn nên biết
Thường dùng -만 해도 감지덕지다 "chỉ cần… thôi cũng biết ơn lắm rồi"; có thể nghe hơi tự hạ mình.
Từ liên quan