Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

새옹지마

saeongjima

새옹지마가 · 새옹지마를

tái ông mất ngựa, họa phúc khó lường

Ví dụ

인생은 새옹지마니까 너무 실망하지 마세요.

Đời người như tái ông mất ngựa, nên bạn đừng quá thất vọng nhé.

Thành phần từ

새 biên ải옹 ông lão지 của마 ngựa

Từ điển tích Trung Quốc: con ngựa của ông lão vùng biên giới bỏ đi rồi mang lại may mắn, rồi xui rủi, rồi lại may. Hán Việt: tái ông chi mã — tiếng Việt quen nói "tái ông mất ngựa".

Bạn nên biết

Thường dùng trong câu 인생은 새옹지마 "đời người họa phúc khôn lường".