새옹지마가 · 새옹지마를
tái ông mất ngựa, họa phúc khó lường
Ví dụ
인생은 새옹지마니까 너무 실망하지 마세요.
Đời người như tái ông mất ngựa, nên bạn đừng quá thất vọng nhé.
Thành phần từ
새 biên ải+옹 ông lão+지 của+마 ngựa
Từ điển tích Trung Quốc: con ngựa của ông lão vùng biên giới bỏ đi rồi mang lại may mắn, rồi xui rủi, rồi lại may. Hán Việt: tái ông chi mã — tiếng Việt quen nói "tái ông mất ngựa".
Bạn nên biết
Thường dùng trong câu 인생은 새옹지마 "đời người họa phúc khôn lường".