Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공평무사

gongpyeongmusa

공평무사가 · 공평무사를

công bằng vô tư, không thiên vị

Ví dụ

판사는 언제나 공평무사하게 판결해야 합니다.

Thẩm phán lúc nào cũng phải xét xử công bằng vô tư.

Thành phần từ

공 công평 bằng무 không사 riêng tư

Nghĩa đen là "công bằng, không có lòng riêng". Hán Việt: công bình vô tư — giống "công bằng vô tư" trong tiếng Việt.