Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

회자정리

hoejajeongni [회자정니]

회자정리가 · 회자정리를

hợp rồi ắt tan, có gặp gỡ ắt có chia ly

Ví dụ

회자정리라지만 친구와 헤어지는 건 늘 슬퍼요.

Người ta nói có hợp ắt có tan, nhưng chia tay bạn bè lúc nào cũng buồn.

Thành phần từ

회 gặp자 người정 ắt định리 lìa

Lời dạy Phật giáo: "người gặp nhau ắt sẽ chia lìa". Hán Việt: hội giả định ly.

Bạn nên biết

Phát âm là [회자정니]; thường đi cặp với 거자필반 "người đi ắt sẽ trở về".