Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

고진감래

gojingamnae [고진감내]

고진감래가 · 고진감래를 (often 고진감래라고)

khổ tận cam lai, hết khổ đến sướng

Ví dụ

고진감래라고, 열심히 하면 좋은 날이 올 거예요.

Khổ tận cam lai mà, cố gắng rồi ngày tốt đẹp sẽ đến.

Thành phần từ

고 đắng, khổ진 hết감 ngọt래 đến

Nghĩa đen là "đắng hết thì ngọt đến". Hán Việt: khổ tận cam lai — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [고진감내] — ㄹ đọc thành ㄴ sau ㅁ.