고진감래가 · 고진감래를 (often 고진감래라고)
khổ tận cam lai, hết khổ đến sướng
Ví dụ
고진감래라고, 열심히 하면 좋은 날이 올 거예요.
Khổ tận cam lai mà, cố gắng rồi ngày tốt đẹp sẽ đến.
Thành phần từ
고 đắng, khổ+진 hết+감 ngọt+래 đến
Nghĩa đen là "đắng hết thì ngọt đến". Hán Việt: khổ tận cam lai — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [고진감내] — ㄹ đọc thành ㄴ sau ㅁ.