Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

흡사하다

heupsahada [흡싸하다]

흡사해요 · 흡사했어요 · 흡사한 (+noun)

rất giống, giống hệt, y như

Ví dụ

두 사람의 목소리가 흡사해서 구별하기 어려워요.

Giọng của hai người giống nhau đến mức khó phân biệt.

Thành phần từ

흡 vừa khéo사 giống

Nghĩa đen là “vừa khéo giống” — gần như y hệt. Hán Việt: kháp tự (chữ 似 là “tự” trong “tương tự”).

Bạn nên biết

Phó từ 흡사 nghĩa là “y như”: 흡사 꿈을 꾸는 것 같았다.