흡사해요 · 흡사했어요 · 흡사한 (+noun)
rất giống, giống hệt, y như
Ví dụ
두 사람의 목소리가 흡사해서 구별하기 어려워요.
Giọng của hai người giống nhau đến mức khó phân biệt.
Thành phần từ
흡 vừa khéo+사 giống
Nghĩa đen là “vừa khéo giống” — gần như y hệt. Hán Việt: kháp tự (chữ 似 là “tự” trong “tương tự”).
Bạn nên biết
Phó từ 흡사 nghĩa là “y như”: 흡사 꿈을 꾸는 것 같았다.