환원해요 · 환원했어요 · 환원할 거예요 · 환원하세요
hoàn trả, đóng góp lại; hoàn nguyên, khử (hóa học)
Ví dụ
그 기업가는 재산의 절반을 사회에 환원했습니다.
Nhà doanh nghiệp đó đã đóng góp lại một nửa tài sản cho xã hội.
Thành phần từ
환 trở về+원 gốc
Nghĩa đen là “trở về gốc” — trả lại hay khôi phục. Hán Việt: hoàn nguyên (tiếng Việt dùng nghĩa “khôi phục”, “khử” trong hóa học).
Bạn nên biết
사회에 환원하다 “đóng góp lại cho xã hội” là cụm từ kinh điển khi nói về làm từ thiện.