힐책해요 · 힐책했어요 · 힐책할 거예요 · 힐책하세요
khiển trách, quở trách, chất vấn
Ví dụ
상사는 실수를 반복한 직원을 힐책했습니다.
Cấp trên đã khiển trách nhân viên cứ lặp lại lỗi.
Thành phần từ
힐 gặng hỏi+책 trách
Nghĩa đen là “gặng hỏi và trách” — vừa mắng vừa đòi giải thích. Hán Việt: cật trách (chữ 詰 trong “cật vấn”).
Từ liên quan