흠모해요 · 흠모했어요 · 흠모할 거예요 · 흠모하세요
ngưỡng mộ, kính mến, tôn sùng
Ví dụ
많은 젊은이들이 그 독립운동가를 흠모했습니다.
Nhiều thanh niên đã ngưỡng mộ nhà hoạt động độc lập ấy.
Thành phần từ
흠 kính phục+모 mến mộ
Nghĩa đen là “kính phục và mến mộ” — sự ngưỡng mộ sâu sắc và đầy kính trọng. Hán Việt: khâm mộ (gần với “khâm phục”, “ngưỡng mộ”).