Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

흠모하다

heummohada

흠모해요 · 흠모했어요 · 흠모할 거예요 · 흠모하세요

ngưỡng mộ, kính mến, tôn sùng

Ví dụ

많은 젊은이들이 그 독립운동가를 흠모했습니다.

Nhiều thanh niên đã ngưỡng mộ nhà hoạt động độc lập ấy.

Thành phần từ

흠 kính phục모 mến mộ

Nghĩa đen là “kính phục và mến mộ” — sự ngưỡng mộ sâu sắc và đầy kính trọng. Hán Việt: khâm mộ (gần với “khâm phục”, “ngưỡng mộ”).