Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

횡령하다

hoengnyeonghada [횡녕하다]

횡령해요 · 횡령했어요 · 횡령할 거예요 · 횡령하세요

biển thủ, tham ô

Ví dụ

회계 담당자가 회사 자금을 횡령해 구속됐습니다.

Nhân viên kế toán đã bị bắt vì biển thủ tiền của công ty.

Thành phần từ

횡 ngang령 lấy

Nghĩa đen là “lấy ngang” — chiếm đoạt tiền không phải của mình. Hán Việt: hoành lĩnh (tiếng Việt nói “biển thủ”, “tham ô”).

Bạn nên biết

Phát âm là [횡녕하다] — ㄹ đứng sau ㅇ biến thành ㄴ.