회유해요 · 회유했어요 · 회유할 거예요 · 회유하세요
dụ dỗ, xoa dịu, mua chuộc (bằng lời ngọt hay lợi ích)
Ví dụ
그는 돈으로 증인을 회유하려고 했습니다.
Anh ta đã định dùng tiền để mua chuộc nhân chứng.
Thành phần từ
회 ôm ấp+유 mềm mỏng
Nghĩa đen là “ôm ấp mềm mỏng” — thuyết phục bằng sự nhẹ nhàng thay vì sức mạnh. Hán Việt: hoài nhu (như “chính sách hoài nhu”).
Bạn nên biết
Hay đi cặp với từ trái nghĩa: 회유와 협박 “vừa đấm vừa xoa”.
Từ liên quan