Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

희구하다

huiguhada [히구하다]

희구해요 · 희구했어요 · 희구할 거예요 · 희구하세요

mong mỏi, khát khao, tha thiết tìm kiếm

Ví dụ

국민들은 평화로운 통일을 간절히 희구합니다.

Người dân tha thiết mong mỏi một cuộc thống nhất trong hòa bình.

Thành phần từ

희 mong구 cầu

Nghĩa đen là “mong và cầu” — ước nguyện tha thiết. Hán Việt: hy cầu.