희구해요 · 희구했어요 · 희구할 거예요 · 희구하세요
mong mỏi, khát khao, tha thiết tìm kiếm
Ví dụ
국민들은 평화로운 통일을 간절히 희구합니다.
Người dân tha thiết mong mỏi một cuộc thống nhất trong hòa bình.
Thành phần từ
희 mong+구 cầu
Nghĩa đen là “mong và cầu” — ước nguyện tha thiết. Hán Việt: hy cầu.