Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

흉흉하다

hyunghyunghada

흉흉해요 · 흉흉했어요 · 흉흉한 (+noun)

bất an, náo loạn, đáng sợ (lòng dân, bầu không khí); cuồn cuộn

Ví dụ

그 사건 이후 마을 분위기가 흉흉해졌어요.

Sau sự việc đó, bầu không khí trong làng trở nên bất an.

Thành phần từ

흉 cuộn trào흉 cuộn trào

Ban đầu chỉ sóng nước cuộn trào ầm ầm; nay chỉ lòng người bất an, sợ hãi (Hán Việt: hung hung, chữ 洶 như trong "hung dũng").

Bạn nên biết

Chủ ngữ điển hình: 민심 (lòng dân), 분위기 (bầu không khí), 소문 (tin đồn).