흉흉해요 · 흉흉했어요 · 흉흉한 (+noun)
bất an, náo loạn, đáng sợ (lòng dân, bầu không khí); cuồn cuộn
Ví dụ
그 사건 이후 마을 분위기가 흉흉해졌어요.
Sau sự việc đó, bầu không khí trong làng trở nên bất an.
Thành phần từ
흉 cuộn trào+흉 cuộn trào
Ban đầu chỉ sóng nước cuộn trào ầm ầm; nay chỉ lòng người bất an, sợ hãi (Hán Việt: hung hung, chữ 洶 như trong "hung dũng").
Bạn nên biết
Chủ ngữ điển hình: 민심 (lòng dân), 분위기 (bầu không khí), 소문 (tin đồn).