희한해요 · 희한했어요 · 희한한 (+noun)
kỳ lạ, lạ lùng, kỳ quặc; hiếm có
Ví dụ
어젯밤에 정말 희한한 꿈을 꿨어요.
Đêm qua mình đã mơ một giấc mơ thật kỳ lạ.
Thành phần từ
희 hiếm+한 hiếm
Nghĩa đen là "hiếm, hiếm" — thứ gần như không bao giờ thấy (Hán Việt: hi hãn, gần với "hi hữu").
Bạn nên biết
Lỗi chính tả hay gặp: viết 희안하다 là sai; dạng đúng là 희한하다.
Từ liên quan