Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

희한하다

huihanhada [히한하다]

희한해요 · 희한했어요 · 희한한 (+noun)

kỳ lạ, lạ lùng, kỳ quặc; hiếm có

Ví dụ

어젯밤에 정말 희한한 꿈을 꿨어요.

Đêm qua mình đã mơ một giấc mơ thật kỳ lạ.

Thành phần từ

희 hiếm한 hiếm

Nghĩa đen là "hiếm, hiếm" — thứ gần như không bao giờ thấy (Hán Việt: hi hãn, gần với "hi hữu").

Bạn nên biết

Lỗi chính tả hay gặp: viết 희안하다 là sai; dạng đúng là 희한하다.