Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

가당찮다

gadangchanta [가당찬타]

가당찮아요 · 가당찮았어요 · 가당찮은 (+noun)

vô lý, quá đáng, không thể chấp nhận

Ví dụ

그런 가당찮은 요구는 들어줄 수 없어요.

Mình không thể đáp ứng một yêu cầu vô lý như vậy.

Thành phần từ

가 có thể당 thỏa đáng

Dạng rút gọn của 가당하지 않다, "không thỏa đáng, không hợp lý" (Hán Việt: khả đáng).

Bạn nên biết

Phát âm là [가당찬타] vì ㅎ trong patchim ㄶ làm ㄷ phía sau bật hơi thành ㅌ.