가당찮아요 · 가당찮았어요 · 가당찮은 (+noun)
vô lý, quá đáng, không thể chấp nhận
Ví dụ
그런 가당찮은 요구는 들어줄 수 없어요.
Mình không thể đáp ứng một yêu cầu vô lý như vậy.
Thành phần từ
가 có thể+당 thỏa đáng
Dạng rút gọn của 가당하지 않다, "không thỏa đáng, không hợp lý" (Hán Việt: khả đáng).
Bạn nên biết
Phát âm là [가당찬타] vì ㅎ trong patchim ㄶ làm ㄷ phía sau bật hơi thành ㅌ.