황망해요 · 황망했어요 · 황망한 (+noun)
cuống cuồng, hốt hoảng; đột ngột và bàng hoàng (tin buồn)
Ví dụ
친구 아버님의 황망한 부고를 듣고 말을 잃었어요.
Nghe tin bố của bạn mất đột ngột, mình bàng hoàng không nói nên lời.
Thành phần từ
황 vội vàng+망 bận
Nghĩa đen là "vội vàng và bận rộn" — vội đến mức mất bình tĩnh (Hán Việt: hoàng mang).
Bạn nên biết
Hay dùng khi chia buồn: 황망한 소식, 황망한 마음 cho một mất mát đột ngột, bàng hoàng.