Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

황망하다

hwangmanghada

황망해요 · 황망했어요 · 황망한 (+noun)

cuống cuồng, hốt hoảng; đột ngột và bàng hoàng (tin buồn)

Ví dụ

친구 아버님의 황망한 부고를 듣고 말을 잃었어요.

Nghe tin bố của bạn mất đột ngột, mình bàng hoàng không nói nên lời.

Thành phần từ

황 vội vàng망 bận

Nghĩa đen là "vội vàng và bận rộn" — vội đến mức mất bình tĩnh (Hán Việt: hoàng mang).

Bạn nên biết

Hay dùng khi chia buồn: 황망한 소식, 황망한 마음 cho một mất mát đột ngột, bàng hoàng.