Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

어수선하다

eosuseonhada

어수선해요 · 어수선했어요 · 어수선한 (+noun)

bừa bộn, lộn xộn; xáo trộn, rối ren (không khí, tình hình)

Ví dụ

이사 중이라 집 안이 좀 어수선해요.

Nhà đang chuyển nên trong nhà hơi bừa bộn.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho không khí và xã hội: 분위기가 어수선하다 "không khí xáo trộn, bất ổn".