어수선해요 · 어수선했어요 · 어수선한 (+noun)
bừa bộn, lộn xộn; xáo trộn, rối ren (không khí, tình hình)
Ví dụ
이사 중이라 집 안이 좀 어수선해요.
Nhà đang chuyển nên trong nhà hơi bừa bộn.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho không khí và xã hội: 분위기가 어수선하다 "không khí xáo trộn, bất ổn".
Từ liên quan