Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

뒤숭숭하다

dwisungsunghada

뒤숭숭해요 · 뒤숭숭했어요 · 뒤숭숭한 (+noun)

bồn chồn, bất an; xáo trộn (tâm trạng, không khí)

Ví dụ

이상한 꿈을 꿔서 하루 종일 기분이 뒤숭숭했어요.

Mơ một giấc mơ kỳ lạ nên cả ngày mình cứ thấy bồn chồn.

Thành phần từ

Từ tượng hình gợi cảnh mọi thứ lộn xộn, rối ren; cũng dùng cho bầu không khí xã hội căng thẳng.

Bạn nên biết

Kết hợp thường gặp: 꿈자리가 뒤숭숭하다 (mơ thấy điềm không lành), 분위기가 뒤숭숭하다 (không khí bất ổn).