평온해요 · 평온했어요 · 평온한 (+noun)
bình yên, yên ả, thanh bình
Ví dụ
시골에서 가족과 함께 평온한 주말을 보냈어요.
Mình đã có một cuối tuần bình yên cùng gia đình ở quê.
Thành phần từ
평 bằng, bình yên+온 yên ổn
Nghĩa đen là "bằng phẳng và yên ổn" — không gì khuấy động. Hán Việt: bình ổn — nhưng tiếng Việt "bình ổn" hay nói về giá cả, còn tiếng Hàn là "bình yên".
Từ liên quan