Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

평온하다

pyeongonhada

평온해요 · 평온했어요 · 평온한 (+noun)

bình yên, yên ả, thanh bình

Ví dụ

시골에서 가족과 함께 평온한 주말을 보냈어요.

Mình đã có một cuối tuần bình yên cùng gia đình ở quê.

Thành phần từ

평 bằng, bình yên온 yên ổn

Nghĩa đen là "bằng phẳng và yên ổn" — không gì khuấy động. Hán Việt: bình ổn — nhưng tiếng Việt "bình ổn" hay nói về giá cả, còn tiếng Hàn là "bình yên".